Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.02
Bàn thắng trung bình
21.6
3.42
Bàn thua trung bình
21.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:2 | 7 |
| 2 | Slovakia | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:2 | 5 |
| 3 | Belarus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 |
| 4 | Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:14 | 0 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



