Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (3 - 1)
83'47''
82'02''
76'43''
72'33''
Full Time (3 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.63
Bàn thắng trung bình
12.2
0.61
Bàn thua trung bình
31.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:5 | 15 |
| 2 | Denmark | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:18 | 4 |
| 4 | Czechia | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 |
Qualified
Playoffs
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H
























