Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (3 - 0)
86'18''
Carel Eiting
Imran Nazih
84'37''
Sven Mijnans
78'36''
Ibrahim El Kadiri
Lequincio Zeefuik
75'15''
Mike Eerdhuijzen
Adil Auassar
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.68
X
3.85
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.68
- 1
1.71
Rise
1.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
1.71
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.44
Bàn thắng trung bình
2.4
3.0
Bàn thua trung bình
42.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVan de Graaf, Edwin

Địa điểmSparta Stadium Het Kasteel (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (%)
49%
10
Tổng số cú sút
13
7
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
8
2
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
3
3
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
21
Ném biên
12
2
Chấn thương
0
4
Thay người
5
1
Sút phạt
4
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 34 | 25 | 7 | 2 | 81:30 | 82 | LWWWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 23 | 6 | 5 | 89:40 | 75 | WDWWW |
| 3 | Ajax | 34 | 20 | 9 | 5 | 86:38 | 69 | LWWWD |
| 4 | Alkmaar | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:35 | 67 | LWWDW |
| 5 | Enschede | 34 | 18 | 10 | 6 | 66:27 | 64 | WDWWW |
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 | LDDWW |
| 7 | Utrecht | 34 | 15 | 9 | 10 | 55:50 | 54 | DLWLW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 12 | 10 | 12 | 44:50 | 46 | LLWDD |
| 9 | Waalwijk | 34 | 11 | 8 | 15 | 50:64 | 41 | LLLWL |
| 10 | Vitesse | 34 | 10 | 10 | 14 | 45:50 | 40 | WWWLD |
| 11 | GA Eagles | 34 | 10 | 10 | 14 | 46:56 | 40 | LWLDW |
| 12 | Nijmegen | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:45 | 39 | DLLLW |
| 13 | Sittard | 34 | 10 | 6 | 18 | 39:62 | 36 | DLLWL |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 | WLWLW |
| 15 | Excelsior | 34 | 9 | 5 | 20 | 32:71 | 32 | LWDLD |
| 16 | Emmen | 34 | 6 | 10 | 18 | 33:65 | 28 | LLWWL |
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 | WLLLL |
| 18 | Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:75 | 18 | LLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































