Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
88'17''
Boyd Lucassen
83'38''
Boyd Reith
Charles-Andreas Brym
80'44''
Fredrik Jensen
Casper Staring
80'43''
Raul Paula
Matthew Garbett
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.67
X
3.80
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.67
- 1
1.74
Rise
4.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.74
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
1W 8D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sparta | 34 | 9 | 12 | 13 | 39:43 | 39 |
| 15 | Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 34:58 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.4
Bàn thắng trung bình
22.4
3.02
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGozubuyuk, Serdar

Địa điểmSparta Stadium Het Kasteel (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
18
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
8
8
Sút ra ngoài
3
6
Chặn cú sút
1
6
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
8
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
22
Ném biên
14
1
Chấn thương
4
5
Thay người
3
8
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 103:39 | 79 | WWWWW |
| 2 | Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 67:32 | 78 | WDLDL |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 76:38 | 68 | LWLWW |
| 4 | Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 62:45 | 64 | DDLWW |
| 5 | Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 58:37 | 57 | WWDWW |
| 6 | Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 62:49 | 54 | LDLLW |
| 7 | GA Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:55 | 51 | LWDLD |
| 8 | Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 51:46 | 43 | DWWWD |
| 9 | Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 42:57 | 43 | LWLLW |
| 10 | Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 43:51 | 41 | WWDWL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:54 | 41 | DDWLW |
| 12 | Sparta | 34 | 9 | 12 | 13 | 39:43 | 39 | LDWLD |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 40:53 | 39 | LDLWW |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:63 | 38 | LLWLL |
| 15 | Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 34:58 | 33 | DLLLD |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 34:56 | 26 | LDWLD |
| 17 | Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 44:74 | 25 | WLWLL |
| 18 | Almere | 34 | 4 | 10 | 20 | 23:64 | 22 | DDLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































