Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'54''
Merveille Bokadi
88'00''
Patrik Hrosovsky
Aziz Ouattara Mohammed
88'11''
Gerardo Arteaga
86'37''
Noe Dussenne
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.00
X
3.50
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.00
- 1
2.70
Drop
10.00%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
2.70
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
1.8
1.4
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLaforge, Nicolas

Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
7
Tổng số cú sút
17
3
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
8
7
Thủ môn cứu thua
1
17
Phạm lỗi
13
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
15
Ném biên
16
2
Chấn thương
3
5
Thay người
4
14
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored

































