Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +1'31''
Alexandro Calut
89'34''
Amani Lazare
Abdramane Ouedraogo
89'30''
Marko Bulat
Alexandro Calut
1 - 1
86'39''
Serhiy Sydorchuk
Josimar Alcocer
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.49
X
3.35
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.49
- 1
2.40
Drop
3.61%
Tỷ lệ cược nhà
2.49
2.40
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.01
Bàn thắng trung bình
12.4
1.61
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Cremer, Wesli

Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
12
Tổng số cú sút
11
5
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
4
16
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
22
Ném biên
29
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
13
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 40 | 24 | 11 | 5 | 71:28 | 56 | WWWWD |
| 2 | Club Brugge | 40 | 24 | 10 | 6 | 86:42 | 53 | DWWWD |
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 | WWLLL |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 | LLLWW |
| 5 | Royal Antwerp | 40 | 14 | 13 | 13 | 57:50 | 32 | LDLWL |
| 6 | Gent | 40 | 12 | 12 | 16 | 45:65 | 26 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































