Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Marsoni Sambu
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
86'00''
Antoine Bernier
Vagner
85'51''
Philip Zinckernagel
Steven Alzate
83'44''
Abdoulaye Sylla
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.54
X
4.20
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.54
- 1
1.60
Rise
3.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.54
1.60
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.6
Bàn thắng trung bình
21.2
1.42
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoterberg, Jan

Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
7
Tổng số cú sút
5
3
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
2
-
Chặn cú sút
-
1
Thủ môn cứu thua
3
10
Phạm lỗi
14
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
20
Ném biên
21
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
15
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
































