Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +0'01''
Majeed Ashimeru
89'05''
Joshua Zirkzee
87'12''
Jackson Muleka
Denis Dragus
86'57''
Christian Kouame
Joshua Zirkzee
Full Time (0 - 1)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anderlecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.6
Bàn thắng trung bình
11.4
1.41
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLaforge, Nicolas

Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
8
Tổng số cú sút
9
1
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
1
17
Phạm lỗi
11
4
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
2
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
17
Ném biên
17
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
11
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 50 | DWWWD |
| 2 | Union Gilloise | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 46 | LWLLD |
| 3 | Anderlecht | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 40 | DLWWD |
| 4 | Royal Antwerp | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 36 | WLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
































