Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'15''
Emanuel Emegha
84'47''
Sebastian Nanasi
Jeremy Sebas
77'28''
Arcus Carlens
Lilian Raolisoa
71'45''
Jim Allevinah
Zinedine Ferhat
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.93
X
3.35
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.93
- 1
1.63
Drop
15.54%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
1.63
10 trận gần đây nhất
6W 4D 0L
6W 0D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.21
Bàn thắng trung bình
11.4
1.61
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBen el Hadj, Hakim

Địa điểmStade de la Meinau (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
10
Tổng số cú sút
4
6
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
5
8
Phạm lỗi
7
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
11
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
3
Thay người
4
7
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:35 | 84 | WWLLD |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 74:47 | 65 | WWDWW |
| 3 | Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | LWWDD |
| 4 | Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 66:41 | 60 | WLWWW |
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 | WLDWW |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 65:46 | 57 | WLLWL |
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 | LLWWD |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 | WDWLW |
| 9 | Stade Brest 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 52:59 | 50 | LWWLL |
| 10 | Toulouse | 34 | 11 | 9 | 14 | 44:43 | 42 | WDWDL |
| 11 | Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | LDLWL |
| 12 | Stade Rennais | 34 | 13 | 2 | 19 | 51:50 | 41 | LWLLW |
| 13 | Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 39:52 | 36 | WDLDD |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 | LWWLL |
| 15 | Le Havre | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | WLWDL |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | DDLLL |
| 17 | Saint-Etienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 39:77 | 30 | LWLLW |
| 18 | Montpellier | 34 | 4 | 4 | 26 | 23:79 | 16 | LLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































