Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +0'49''
Neil El Aynaoui
84'29''
Andy Diouf
Neil El Aynaoui
80'39''
Diarra Mouhamadou
Ibrahima Sissoko
74'17''
Deiver Machado
Przemyslaw Frankowski
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.05
X
3.35
2
2.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.05
- 1
3.80
Rise
24.59%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.80
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.0
Bàn thắng trung bình
11.4
2.01
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWattellier, Eric

Địa điểmStade de la Meinau (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
6
Tổng số cú sút
10
2
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
15
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
22
Ném biên
17
4
Chấn thương
0
4
Thay người
5
18
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































