Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
3.24
Bàn thắng trung bình
11.0
1.01
Bàn thua trung bình
40.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 10 | 9 | 0 | 1 | 40:2 | 27 |
| 2 | Switzerland | 10 | 8 | 1 | 1 | 44:4 | 25 |
| 3 | Romania | 10 | 6 | 1 | 3 | 21:11 | 19 |
| 4 | Croatia | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:18 | 10 |
| 5 | Lithuania | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:35 | 5 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 1:49 | 1 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
H2H


















