Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | SV Strasswalchen | 30 | 16 | 3 | 11 | 72:63 | 51 |
| 9 | TSV Neumarkt | 30 | 11 | 6 | 13 | 52:67 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
3.05
Bàn thắng trung bình
32.4
3.03
Bàn thua trung bình
50.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmSportplatz Neumarkt (Neumarkt am Wallersee, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grodig | 30 | 25 | 1 | 4 | 98:22 | 76 | WWWLW |
| 2 | Ufc Hallein | 30 | 23 | 5 | 2 | 92:36 | 74 | WWWWW |
| 3 | SV Burmoos | 30 | 17 | 7 | 6 | 62:33 | 58 | DWWDL |
| 4 | UFC Siezenheim | 30 | 18 | 0 | 12 | 74:49 | 54 | WWLWW |
| 5 | SV Strasswalchen | 30 | 16 | 3 | 11 | 72:63 | 51 | WWWWW |
| 6 | SAK Salzburg | 30 | 14 | 5 | 11 | 51:51 | 47 | WWLDL |
| 7 | Tsu Bramberg | 30 | 14 | 4 | 12 | 68:62 | 46 | LLWLL |
| 8 | USC Eugendorf | 30 | 13 | 4 | 13 | 53:38 | 43 | WLLDW |
| 9 | TSV Neumarkt | 30 | 11 | 6 | 13 | 52:67 | 39 | DLLDL |
| 10 | Anif | 30 | 9 | 6 | 15 | 52:58 | 33 | LWDWW |
| 11 | Union Henndorf | 30 | 9 | 6 | 15 | 48:56 | 33 | DLDLL |
| 12 | Thalgau | 30 | 9 | 6 | 15 | 68:84 | 33 | LLLWW |
| 13 | Schwarzach | 30 | 10 | 2 | 18 | 52:74 | 32 | LLLDW |
| 14 | Puch | 30 | 9 | 5 | 16 | 43:66 | 32 | LWWDL |
| 15 | SV Anthering | 30 | 7 | 5 | 18 | 45:86 | 26 | DLLLL |
| 16 | Hallwang | 30 | 3 | 1 | 26 | 28:113 | 10 | LLWLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H







