Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.27
X
4.20
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.27
- 1
2.41
Rise
6.17%
Tỷ lệ cược nhà
2.27
2.41
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luleaa | 26 | 11 | 7 | 8 | 40:41 | 40 |
| 12 | Taftea | 26 | 7 | 3 | 16 | 38:56 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.4
Bàn thắng trung bình
12.2
1.81
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmTafteborg (Umea, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Umea FF | 26 | 21 | 3 | 2 | 86:19 | 66 | WWWWW |
| 2 | Bodens | 26 | 21 | 3 | 2 | 75:24 | 66 | WWLWW |
| 3 | Bergnasets AIK | 26 | 16 | 2 | 8 | 53:46 | 50 | LWWWL |
| 4 | Skellefteaa | 26 | 14 | 5 | 7 | 54:32 | 47 | WLWLW |
| 5 | Ostersund | 26 | 13 | 5 | 8 | 50:35 | 44 | DWWLD |
| 6 | Ytterhogdals IK | 26 | 13 | 5 | 8 | 44:36 | 44 | WLWDD |
| 7 | Luleaa | 26 | 11 | 7 | 8 | 40:41 | 40 | LDWWD |
| 8 | Gottne | 26 | 10 | 6 | 10 | 44:37 | 36 | DWWWD |
| 9 | Umeaa Akademi | 26 | 8 | 3 | 15 | 40:62 | 27 | LWLLW |
| 10 | Kiruna FF | 26 | 7 | 5 | 14 | 23:49 | 26 | DDLWL |
| 11 | Lucksta IF | 26 | 7 | 4 | 15 | 43:62 | 25 | WLLLL |
| 12 | Taftea | 26 | 7 | 3 | 16 | 38:56 | 24 | WWDLL |
| 13 | Froso IF | 26 | 4 | 2 | 20 | 33:78 | 14 | LLLDL |
| 14 | Algarna Harnosand IF | 26 | 2 | 3 | 21 | 34:80 | 9 | LLLLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












