Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
0 - 3
37'00''
Taishi Nagai
0 - 2
15'00''
Taiyo Nishino
0 - 1
9'00''
Taiyo Nishino
2nd Half (1 - 0)
59'00''
Manato Hyakuda
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.95
X
3.15
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.95
- 1
2.85
Drop
3.39%
Tỷ lệ cược nhà
2.95
2.85
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thespa Gunma | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
30.6
1.83
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmShoda Shoyu Stadium Gunma (Maebashi, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta | 18 | 11 | 5 | 2 | 32:15 | 43 | DWLWD |
| 2 | Blaublitz A | 18 | 11 | 2 | 5 | 23:14 | 35 | LDWWD |
| 3 | Shonan | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 | LDLLL |
| 4 | Yokohama | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 29 | WWWWW |
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 | WDLDW |
| 6 | Thespa Gunma | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 | LLWLD |
| 7 | Montedio | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:25 | 22 | LDWLL |
| 8 | Tochigi City FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 21 | WDLWD |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 18 | 4 | 6 | 8 | 15:19 | 20 | DLDDD |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 | DDDLD |
Playoffs
Placement matches
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










