Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
86'00''
Sho Fukuda
Akimi Barada
86'00''
Taiyo Hiraoka
Hiroyuki Abe
72'00''
Yudai Kimura
Goki Yamada
72'00''
Yuto Tsunashima
Yuan Matsuhashi
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.20
X
3.35
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.20
- 1
2.28
Rise
3.64%
Tỷ lệ cược nhà
2.20
2.28
10 trận gần đây nhất
0W 5D 5L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tokyo V | 38 | 14 | 14 | 10 | 51:51 | 56 |
| 15 | Shonan | 38 | 12 | 9 | 17 | 53:58 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
21.0
1.02
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAraki, Yusuke

Địa điểmAjinomoto Stadium (Tokyo, Japan)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
12
Tổng số cú sút
7
3
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
11
Phạm lỗi
15
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
19
Ném biên
23
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
17
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kobe | 38 | 21 | 9 | 8 | 61:36 | 72 | WDDWL |
| 2 | Hiroshima | 38 | 19 | 11 | 8 | 72:43 | 68 | LWLLL |
| 3 | Machida Z | 38 | 19 | 9 | 10 | 54:34 | 66 | LWWLD |
| 4 | Gamba | 38 | 18 | 12 | 8 | 49:35 | 66 | WWWWD |
| 5 | Kashima | 38 | 18 | 11 | 9 | 60:41 | 65 | WWDDW |
| 6 | Tokyo V | 38 | 14 | 14 | 10 | 51:51 | 56 | DLDWW |
| 7 | Tokyo | 38 | 15 | 9 | 14 | 53:51 | 54 | WLLLW |
| 8 | Frontale | 38 | 13 | 13 | 12 | 66:57 | 52 | WWDDL |
| 9 | Marinos | 38 | 15 | 7 | 16 | 61:62 | 52 | LWWWD |
| 10 | Cerezo | 38 | 13 | 13 | 12 | 43:48 | 52 | LLWDL |
| 11 | Nagoya | 38 | 15 | 5 | 18 | 44:47 | 50 | WLDLL |
| 12 | Avispa | 38 | 12 | 14 | 12 | 33:38 | 50 | LWLWD |
| 13 | Urawa | 38 | 12 | 12 | 14 | 49:45 | 48 | DLDWD |
| 14 | Kyoto Sanga | 38 | 12 | 11 | 15 | 43:55 | 47 | DLDDW |
| 15 | Shonan | 38 | 12 | 9 | 17 | 53:58 | 45 | LLDWW |
| 16 | Albirex | 38 | 10 | 12 | 16 | 44:59 | 42 | DLDLD |
| 17 | Kashiwa | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:51 | 41 | LDDLL |
| 18 | Jubilo I | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:68 | 38 | LWLLL |
| 19 | Sapporo | 38 | 9 | 10 | 19 | 43:66 | 37 | WLDDW |
| 20 | Tosu | 38 | 10 | 5 | 23 | 48:68 | 35 | WWLWL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































