Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 0)
86'00''
Jaidon Anthony
Marcus Edwards
85'02''
Mohammed Kudus
Mathys Tel
79'26''
Brennan Johnson
Wilson Odobert
79'21''
Lucas Bergvall
Joao Palhinha
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.37
X
4.90
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.37
- 1
1.55
Rise
13.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.55
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.23
Bàn thắng trung bình
1.0
1.2
Bàn thua trung bình
32.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOliver, Michael

Địa điểmTottenham Hotspur Stadium (London, England)
Thống kê kỹ thuật
67%
Kiểm soát bóng (%)
33%
15
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
4
8
Sút ra ngoài
6
1
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
0
13
Phạm lỗi
8
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
4
17
Ném biên
15
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
8
Sút phạt
14
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 | WWWWW |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 78 | LDWWD |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 71 | WWDWW |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 65 | WWDLL |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 | DLDLW |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 57 | DDWWD |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | 54 | WWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 53 | LLWLW |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 53 | DDLWL |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 52 | LWDLL |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 | WDLLW |
| 12 | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | 49 | LWDWL |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | 49 | LLDDL |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | 47 | LWDWD |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | 45 | LDLDL |
| 16 | Nottingham | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | 44 | DLDWW |
| 17 | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 | WLDWW |
| 18 | West Ham | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | 39 | WLLLW |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 | DLDLL |
| 20 | Wolverhampton | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | 20 | DDLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































