Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +2'21''
Troy Engseth Nyhammer
Nikolai Jakobsen Hristov
3 - 2
86'29''
Vetle Skjaervik
84'21''
Vegard Erlien
82'26''
Morten Bjorlo
Jesper Andreas Grundt
Full Time (3 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.54
X
4.40
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 13 Sep 15:02
- 20 Sep 14:54
- 1
1.54
- 1
1.48
Drop
3.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.54
1.48
10 trận gần đây nhất
8W 0D 2L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.63
Bàn thắng trung bình
21.4
2.02
Bàn thua trung bình
32.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStofringshaug, Mathias

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
58%
Kiểm soát bóng (%)
42%
16
Tổng số cú sút
4
12
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
9
8
Phạm lỗi
6
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
11
Ném biên
6
0
Chấn thương
0
3
Thay người
4
9
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54:20 | 50 | WWDWL |
| 2 | Bodoe/Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53:19 | 50 | LWWWW |
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 | WLLDL |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44:32 | 36 | LWWWW |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39:30 | 33 | WWWLW |
| 6 | Lillestroem | 21 | 10 | 2 | 9 | 28:29 | 32 | LWWLD |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39:32 | 29 | WLLDW |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:32 | 28 | DDLWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21:27 | 23 | WLDDW |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34:43 | 23 | DLDLD |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 | LLLDL |
| 14 | Aalesund | 21 | 4 | 9 | 8 | 33:46 | 21 | WLWLD |
| 15 | Kristiansund | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:40 | 19 | LLWDL |
| 16 | Start | 21 | 4 | 4 | 13 | 22:44 | 16 | LWLWL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
H2H














































