Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (2 - 1)
90'00''
Hugo Duro
Mario Dominguez Franco
90'00''
Diego Lopez Noguerol
Hugo Gonzalez
88'56''
Largie Ramazani
86'18''
Andre Almeida
Pablo Gozalbez
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.80
X
3.30
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.80
- 1
2.75
Drop
1.79%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
2.75
10 trận gần đây nhất
2W 3D 5L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.02
Bàn thắng trung bình
20.8
0.62
Bàn thua trung bình
22.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBusquets Ferrer, Mateo

Địa điểmEstadio de los Juegos Mediterraneos (Almeria, Spain)
Thống kê kỹ thuật
61%
Kiểm soát bóng (%)
39%
12
Tổng số cú sút
7
7
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
0
2
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
6
13
Phạm lỗi
10
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
1
20
Ném biên
26
2
Chấn thương
3
5
Thay người
5
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































