Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
3.85
X
3.85
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.85
- 1
3.80
Drop
1.30%
Tỷ lệ cược nhà
3.85
3.80
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Amiens | 26 | 12 | 4 | 10 | 42:28 | 40 |
| 13 | Orleans | 26 | 6 | 6 | 14 | 29:41 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.21
Bàn thắng trung bình
12.2
1.81
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade de la Source (Orleans, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 26 | 15 | 7 | 4 | 60:24 | 52 | WWDWW |
| 2 | Valenciennes | 26 | 15 | 6 | 5 | 48:32 | 51 | LLDDW |
| 3 | Quevilly-Rouen | 26 | 14 | 3 | 9 | 44:38 | 45 | WDLLL |
| 4 | Racing Club | 26 | 11 | 10 | 5 | 41:29 | 43 | DDWDD |
| 5 | Amiens | 26 | 12 | 4 | 10 | 42:28 | 40 | WWLLL |
| 6 | Caen | 26 | 12 | 4 | 10 | 47:44 | 40 | WWLWW |
| 7 | Lille | 26 | 10 | 8 | 8 | 47:39 | 38 | WWDDL |
| 8 | Le Havre | 26 | 9 | 6 | 11 | 39:44 | 33 | WLLLD |
| 9 | Paris FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33:41 | 33 | LLLWL |
| 10 | Dunkerque | 26 | 9 | 4 | 13 | 38:39 | 31 | WDDWL |
| 11 | C Chartres Football U19 | 26 | 9 | 4 | 13 | 33:52 | 31 | LWLWL |
| 12 | Aas Sarcelles | 26 | 5 | 9 | 12 | 27:46 | 24 | LWDDL |
| 13 | Orleans | 26 | 6 | 6 | 14 | 29:41 | 24 | LLLDW |
| 14 | AFC Creil | 26 | 4 | 7 | 15 | 24:55 | 19 | DDLWL |
Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












