Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.84
Bàn thắng trung bình
10.8
1.41
Bàn thua trung bình
43.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 3 | 3 | 0 | 0 | 19:1 | 9 |
| 2 | Tahiti | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 |
| 3 | Vanuatu | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:11 | 3 |
| 4 | Samoa | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:15 | 0 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



