Chi tiết
Sự kiện
2nd Half (0 - 1)
88'19''
Simon Johansson
Miguel Sandberg
1 - 1
79'03''
Erion Sadiku
78'46''
Max Larsson
Dusan Jajic
77'00''
Anton Andreasson
Alexander Ahl Holmstrom
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.93
X
3.65
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.93
- 1
1.99
Rise
3.11%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
1.99
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vasteraas | 30 | 10 | 10 | 10 | 50:49 | 40 |
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
10.8
0.61
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKoloy, Magnus Nicolai

Địa điểmHitachi Energy Arena (Vasteras, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
4
Tổng số cú sút
9
1
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
4
-
Chặn cú sút
-
4
Thủ môn cứu thua
-
6
Phạm lỗi
14
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
2
17
Ném biên
23
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
16
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna | 30 | 19 | 5 | 6 | 64:40 | 62 | WWWWL |
| 2 | Halmstad | 30 | 17 | 5 | 8 | 57:32 | 56 | WLDLL |
| 3 | Osters | 30 | 13 | 9 | 8 | 47:35 | 48 | LLDWD |
| 4 | Trelleborgs | 30 | 13 | 6 | 11 | 46:49 | 45 | WLLWL |
| 5 | Skovde | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:39 | 44 | DLDDW |
| 6 | Landskrona | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:42 | 44 | WDDWD |
| 7 | Brage | 30 | 11 | 9 | 10 | 44:40 | 42 | LLLDD |
| 8 | Eskilstuna | 30 | 12 | 4 | 14 | 48:46 | 40 | LWDLW |
| 9 | Vasteraas | 30 | 10 | 10 | 10 | 50:49 | 40 | WWWLW |
| 10 | Orebro | 30 | 10 | 7 | 13 | 33:38 | 37 | DDDLL |
| 11 | Utsiktens | 30 | 10 | 7 | 13 | 40:46 | 37 | LDDWW |
| 12 | Jonkopings Sodra | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:51 | 36 | DLWDD |
| 13 | Orgryte | 30 | 8 | 11 | 11 | 45:44 | 35 | LWLWD |
| 14 | Ostersund | 30 | 7 | 10 | 13 | 32:44 | 31 | WDWDW |
| 15 | Norrby | 30 | 8 | 7 | 15 | 33:47 | 31 | LWLLL |
| 16 | Dalkurd FF | 30 | 8 | 5 | 17 | 37:55 | 29 | DWLDW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored











































