Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
88'29''
Simon Gefvert
Jens Magnusson
86'05''
Robert Frosti Thorkelsson
Mohamed Bawa
82'25''
Jonathan Karlsson
Leonardo Bark
77'34''
Filip Beckman
Matteo de Brienne
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.20
X
3.30
2
2.30
Biến động tỷ lệ cược
- 02 May 13:23
- 09 May 12:33
- 1
3.20
- 1
3.15
Drop
1.56%
Tỷ lệ cược nhà
3.20
3.15
10 trận gần đây nhất
1W 5D 4L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Vasteraas | 23 | 10 | 5 | 8 | 34:36 | 35 |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
11.4
0.81
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKarlsson, Kristoffer

Địa điểmHitachi Energy Arena (Vasteras, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
3
Tổng số cú sút
1
1
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
0
0
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
1
0
Phạm lỗi
0
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
0
Ném biên
0
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
1
Sút phạt
0
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | 53:28 | 54 | WWWWL |
| 2 | Djurgarden | 23 | 14 | 2 | 7 | 48:21 | 44 | WLWWW |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 49:21 | 43 | LWWDL |
| 4 | BK Hacken | 23 | 10 | 9 | 4 | 42:30 | 39 | WWDDL |
| 5 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:22 | 37 | WWLWD |
| 6 | Vasteraas | 23 | 10 | 5 | 8 | 34:36 | 35 | LWWLW |
| 7 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32:41 | 35 | WWWWW |
| 8 | Malmo | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:33 | 33 | LWDWL |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | 36:40 | 33 | LLDLD |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 | LWLDW |
| 11 | Brommapojkarna | 23 | 8 | 6 | 9 | 36:41 | 30 | WLLWL |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | 28:39 | 23 | DLDDL |
| 13 | Degerfors | 23 | 5 | 5 | 13 | 20:35 | 20 | DLLWL |
| 14 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21:36 | 19 | LLLLD |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | 25:52 | 15 | LLLDL |
| 16 | Halmstad | 22 | 3 | 5 | 14 | 16:40 | 14 | WLLWD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































