Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (3 - 0)
89'09''
Oscar Pettersson
William Milovanovic
82'00''
Samuel Salter
Shalom Ekong
81'51''
Joackim Aberg
Filip Beckman
79'36''
Benjamin Laturnus
Demirel Hodzic
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.56
X
4.20
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 27 Apr 08:19
- 03 May 13:44
- 1
1.56
- 1
1.52
Drop
2.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.52
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.24
Bàn thắng trung bình
0.8
0.8
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLadeback, Adam

Địa điểmGamla Ullevi (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
16
Tổng số cú sút
2
6
Sút trúng đích
0
7
Sút ra ngoài
0
3
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
2
11
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
17
Ném biên
23
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































