Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
2nd Half (3 - 0)
90'00''
Myron Boadu
Lukas Daschner
90'00''
Dani De Wit
Philipp Hofmann
90'00'' +1'17''
Ivan Ordets
90'00''
Moritz Broschinski
Erhan Masovic
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
3.85
X
3.95
2
1.86
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.85
- 1
3.25
Drop
15.58%
Tỷ lệ cược nhà
3.85
3.25
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
0W 7D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 53:48 | 51 |
| 18 | Bochum | 34 | 6 | 7 | 21 | 33:67 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.23
Bàn thắng trung bình
33.2
0.83
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHartmann, Robert

Địa điểmVonovia Ruhrstadion (Bochum, Germany)
Thống kê kỹ thuật
46%
Kiểm soát bóng (%)
54%
11
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
5
5
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
7
4
Số thẻ phạt
0
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
4
19
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
4
Thay người
2
11
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 99:32 | 82 | WWDWW |
| 2 | Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 72:43 | 69 | DLDWD |
| 3 | Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 68:46 | 60 | WDDWD |
| 4 | Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 71:51 | 57 | WWWWW |
| 5 | Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 49:53 | 55 | LWDWW |
| 6 | Mainz | 34 | 14 | 10 | 10 | 55:43 | 52 | DWDLD |
| 7 | Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 53:48 | 51 | LDDLD |
| 8 | Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 54:57 | 51 | WDDDW |
| 9 | Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 64:53 | 50 | WWWLD |
| 10 | M´gladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 55:57 | 45 | LLDLL |
| 11 | Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 56:54 | 43 | WDLLD |
| 12 | Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 35:51 | 43 | LLLLD |
| 13 | Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:51 | 40 | WLDDD |
| 14 | St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 28:41 | 32 | LDLDD |
| 15 | Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 46:68 | 32 | LDDLL |
| 16 | Heidenheim | 34 | 8 | 5 | 21 | 37:64 | 29 | WDLWD |
| 17 | Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 49:80 | 25 | LLWWD |
| 18 | Bochum | 34 | 6 | 7 | 21 | 33:67 | 25 | WLDDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































