Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +4'46''
Ivan Djantou
90'00'' +2'30''
Daniel Anyembe
89'00''
Andreas Oggesen
Mohamed Cheri Haidara
79'00''
Tobias Sommer
Anders Bergholt Pedersen
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.67
X
3.90
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.67
- 1
1.59
Drop
4.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.59
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
11.6
1.41
Bàn thua trung bình
22.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPutros, Sandi

Địa điểmEnergi Viborg Arena (Viborg, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
4
Tổng số cú sút
5
3
Sút trúng đích
3
0
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
1
3
Phạm lỗi
8
4
Số thẻ phạt
5
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
9
Ném biên
7
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
10
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Copenhagen | 32 | 18 | 9 | 5 | 60:33 | 63 | WWDWW |
| 2 | Midtjylland | 32 | 19 | 5 | 8 | 64:42 | 62 | WWDWW |
| 3 | Broendby | 32 | 13 | 12 | 7 | 58:46 | 51 | WLDLD |
| 4 | Randers | 32 | 13 | 9 | 10 | 57:50 | 48 | LLLWW |
| 5 | Nordsjaelland | 32 | 13 | 7 | 12 | 53:56 | 46 | LWDLL |
| 6 | Aarhus | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:46 | 40 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































