Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
85'04''
Samuel Chukwueze
Gerard Moreno
79'24''
Ramon Terrats
Johan Mojica
75'00''
Nemanja Maksimovic
Munir El Haddadi
74'47''
Gaston Alvarez
Gonzalo Villar
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.60
X
3.80
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.60
- 1
1.72
Rise
7.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.72
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.22
Bàn thắng trung bình
10.6
2.01
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFigueroa Vazquez, Jorge

Địa điểmEstadio de la Ceramica (Villarreal, Spain)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
8
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
3
1
Thủ môn cứu thua
2
8
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
15
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
13
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | LWLLW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | DWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | DWDWL |
| 4 | Real Sociedad | 38 | 21 | 8 | 9 | 51:35 | 71 | WLWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 | DLWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 17 | 9 | 12 | 46:41 | 60 | DWLDW |
| 7 | Osasuna | 38 | 15 | 8 | 15 | 37:42 | 53 | WLWLW |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | DLLWL |
| 9 | Mallorca | 38 | 14 | 8 | 16 | 37:43 | 50 | WLWLW |
| 10 | Girona | 38 | 13 | 10 | 15 | 58:55 | 49 | LLDLD |
| 11 | Vallecano | 38 | 13 | 10 | 15 | 45:53 | 49 | LWLLL |
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 | LLDDW |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 11 | 10 | 17 | 43:53 | 43 | WLDLL |
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 | DWLWL |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | DWWDL |
| 16 | Valencia | 38 | 11 | 9 | 18 | 42:45 | 42 | DDLWW |
| 17 | Almeria | 38 | 11 | 8 | 19 | 49:65 | 41 | DDLWL |
| 18 | Valladolid | 38 | 11 | 7 | 20 | 33:63 | 40 | DDWLL |
| 19 | Espanyol | 38 | 8 | 13 | 17 | 52:69 | 37 | DDDWL |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 | DWDDW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































