Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'35''
Kiko Femenia
90'00''
Carles Perez
Allan Nyom
90'00''
Bertug Yildirim
Nabil Aberdin
90'00'' +0'11''
Dani Parejo
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.76
X
3.90
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.76
- 1
1.84
Rise
4.55%
Tỷ lệ cược nhà
1.76
1.84
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.21
Bàn thắng trung bình
10.6
2.01
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGarcia Verdura, Victor

Địa điểmEstadio de la Ceramica (Villarreal, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
9
Tổng số cú sút
18
4
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
7
4
Thủ môn cứu thua
3
20
Phạm lỗi
20
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
17
Ném biên
27
1
Chấn thương
1
4
Thay người
4
21
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































