Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'00''
Satoshi Tanaka
87'00''
Akito Suzuki
Ryo Nemoto
87'00''
Yosuke Ideguchi
Hotaru Yamaguchi
82'23''
Taisei Miyashiro
Koya Yuruki
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.62
X
4.20
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.62
- 1
1.35
Drop
16.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
1.35
10 trận gần đây nhất
8W 2D 0L
9W 0D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kobe | 38 | 21 | 9 | 8 | 61:36 | 72 |
| 15 | Shonan | 38 | 12 | 9 | 17 | 53:58 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.03
Bàn thắng trung bình
1.6
0.6
Bàn thua trung bình
31.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAraki, Yusuke

Địa điểmNoevir Stadium (Kobe, Japan)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
11
Tổng số cú sút
3
4
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
1
6
Phạm lỗi
14
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
29
Ném biên
23
0
Chấn thương
0
3
Thay người
5
14
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kobe | 38 | 21 | 9 | 8 | 61:36 | 72 | WDDWL |
| 2 | Hiroshima | 38 | 19 | 11 | 8 | 72:43 | 68 | LWLLL |
| 3 | Machida Z | 38 | 19 | 9 | 10 | 54:34 | 66 | LWWLD |
| 4 | Gamba | 38 | 18 | 12 | 8 | 49:35 | 66 | WWWWD |
| 5 | Kashima | 38 | 18 | 11 | 9 | 60:41 | 65 | WWDDW |
| 6 | Tokyo V | 38 | 14 | 14 | 10 | 51:51 | 56 | DLDWW |
| 7 | Tokyo | 38 | 15 | 9 | 14 | 53:51 | 54 | WLLLW |
| 8 | Frontale | 38 | 13 | 13 | 12 | 66:57 | 52 | WWDDL |
| 9 | Marinos | 38 | 15 | 7 | 16 | 61:62 | 52 | LWWWD |
| 10 | Cerezo | 38 | 13 | 13 | 12 | 43:48 | 52 | LLWDL |
| 11 | Nagoya | 38 | 15 | 5 | 18 | 44:47 | 50 | WLDLL |
| 12 | Avispa | 38 | 12 | 14 | 12 | 33:38 | 50 | LWLWD |
| 13 | Urawa | 38 | 12 | 12 | 14 | 49:45 | 48 | DLDWD |
| 14 | Kyoto Sanga | 38 | 12 | 11 | 15 | 43:55 | 47 | DLDDW |
| 15 | Shonan | 38 | 12 | 9 | 17 | 53:58 | 45 | LLDWW |
| 16 | Albirex | 38 | 10 | 12 | 16 | 44:59 | 42 | DLDLD |
| 17 | Kashiwa | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:51 | 41 | LDDLL |
| 18 | Jubilo I | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:68 | 38 | LWLLL |
| 19 | Sapporo | 38 | 9 | 10 | 19 | 43:66 | 37 | WLDDW |
| 20 | Tosu | 38 | 10 | 5 | 23 | 48:68 | 35 | WWLWL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































