Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +4'59''
90'00'' +4'19''
88'36''
88'36''
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.95
X
3.15
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.95
- 1
2.75
Drop
6.78%
Tỷ lệ cược nhà
2.95
2.75
10 trận gần đây nhất
2W 4D 4L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Al-Masry | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
11.0
0.81
Bàn thua trung bình
11.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek | 6 | 4 | 1 | 1 | 39:17 | 56 | WWLDW |
| 2 | Pyramids | 6 | 3 | 2 | 1 | 43:21 | 54 | WDWWL |
| 3 | Al Ahly (EGY) | 6 | 4 | 1 | 1 | 44:24 | 53 | WWWLW |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 6 | 1 | 3 | 2 | 34:21 | 44 | LDLWD |
| 5 | Al-Masry | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 40 | LWWDD |
| 6 | Enppi | 6 | 1 | 3 | 2 | 27:25 | 36 | LLDDD |
| 7 | Smouha | 6 | 0 | 0 | 6 | 23:23 | 31 | LLLLL |
Champions League
CAF Confederation Cup
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H








