
ACR Messina
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie D, Group IBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Savoia | 34 | 20 | 9 | 5 | 63:29 | 69 | WWD?? |
| 2 | Nissa | 34 | 19 | 10 | 5 | 51:27 | 67 | WWWL? |
| 3 | Reggina | 34 | 20 | 6 | 8 | 44:23 | 66 | WWWLW |
| 4 | Ssd Athletic Club Palermo | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:47 | 60 | LLWDW |
| 5 | Gelbison | 34 | 17 | 9 | 8 | 44:32 | 60 | WLDWL |
| 6 | Sambiase | 34 | 14 | 11 | 9 | 38:30 | 53 | LWDDW |
| 7 | Barcellona | 34 | 15 | 13 | 6 | 49:36 | 53 | LDW?? |
| 8 | Milazzo | 34 | 12 | 8 | 14 | 31:36 | 44 | LLWD? |
| 9 | Lamezia | 34 | 11 | 9 | 14 | 43:35 | 42 | WDLWW |
| 10 | Castrumfavara | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:47 | 38 | WD??? |
| 11 | Gela | 34 | 13 | 5 | 16 | 41:44 | 37 | DW??? |
| 12 | Enna | 34 | 8 | 12 | 14 | 50:53 | 36 | LLW?? |
| 13 | Vibonese | 34 | 8 | 11 | 15 | 32:47 | 35 | WLLLL |
| 14 | Ragusa | 34 | 7 | 13 | 14 | 23:34 | 34 | DLL?? |
| 15 | Messina | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:33 | 32 | DDLD? |
| 16 | Acireale | 34 | 7 | 12 | 15 | 37:50 | 32 | LWDDL |
| 17 | Sancataldese | 34 | 7 | 8 | 19 | 31:49 | 29 | LL??? |
| 18 | Paterno | 34 | 4 | 7 | 23 | 22:72 | 19 | LLLL? |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Antonio GattoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Carmine De Sena935179-ITA
Manuel Sarao-3719286ITA
Francisco Sartore-31171-BRA
Antonio Palumbo-21--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcel Buchel373517571LIE
Giuseppe Rizzo-3518071ITA
Marko Tesija-3417367HRV
Davide Petrucci163518477ITA
Jacopo Fumagalli8321--ITA
Domenico Anzelmo3122--ITA
Rosario Paratore7020--ITA
Bryan Mameli2719--ITA
Francesco Saverino-25--ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Antonio Marino153818880ITA
Ndir Mame Ass525191-SEN
Alessandro Pellegrino-21--ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Flavio Curtosi122184-ITA
Andrea Sorrentino-22--ITACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Goffredo Mameli27---ITAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu34
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















