
AC Bra
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie C, Group B21/12/2025FT
AC Bra
Juventus Next Gen
11
D
04/01/2026FT
AC Bra
US Sambenedettese
22
D
11/01/2026FT
Perugia Calcio Spa
AC Bra
11
D
18/01/2026FT
AC Bra
Ravenna FC 1913
21
W
24/01/2026FT
SEF Torres Sassari
AC Bra
11
D
31/01/2026FT
Bra
Gubbio
10
W
08/02/2026FT
Livorno
Bra
21
L
12/02/2026FT
Guidonia Montecelio
Bra
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alcione Milano | 38 | 23 | 10 | 5 | 70:27 | 79 | DLWWD |
| 2 | Chisola | 38 | 21 | 9 | 8 | 64:37 | 72 | LWWLL |
| 3 | Varese FC | 38 | 18 | 12 | 8 | 49:33 | 66 | LDDWD |
| 4 | Vado | 38 | 17 | 14 | 7 | 51:28 | 65 | WWDWW |
| 5 | Novaromentin | 38 | 18 | 11 | 9 | 58:38 | 65 | LLDWW |
| 6 | Bra | 37 | 18 | 11 | 8 | 46:28 | 65 | WWLLW |
| 7 | Ligorna | 38 | 17 | 12 | 9 | 44:37 | 63 | DWDLW |
| 8 | Asti | 38 | 16 | 11 | 11 | 42:33 | 59 | LWLDD |
| 9 | US Albenga | 38 | 15 | 15 | 8 | 51:33 | 58 | WLDLL |
| 10 | Sanremese | 38 | 13 | 13 | 12 | 34:33 | 52 | WDWWW |
| 11 | Fezzanese | 38 | 14 | 9 | 15 | 42:50 | 51 | LLWWW |
| 12 | Gozzano | 38 | 10 | 15 | 13 | 35:38 | 45 | DWLDW |
| 13 | Lavagnese | 38 | 11 | 11 | 16 | 46:47 | 44 | LDWLD |
| 14 | Vogherese | 38 | 10 | 12 | 16 | 42:57 | 42 | WDDLD |
| 15 | Calcio Chieri 1955 | 38 | 8 | 15 | 15 | 39:52 | 39 | DLWLD |
| 16 | Derthona | 37 | 8 | 14 | 15 | 32:51 | 38 | WDWLL |
| 17 | Pinerolo | 38 | 8 | 13 | 17 | 25:44 | 37 | DLDDD |
| 18 | Asd Alba Calcio | 38 | 10 | 7 | 21 | 39:63 | 37 | LWLWD |
| 19 | Pont Donnaz Hone Arnad Evancon | 38 | 5 | 7 | 26 | 25:63 | 22 | LLLLL |
| 20 | Borgosesia Calcio | 38 | 5 | 7 | 26 | 25:67 | 22 | WLLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Fabio NisticoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Franklyn Akammadu928180-NGA
Alessio Rosa-23--ITA
Gabriel Gaglioti3719--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefano Tuzza828--ITA
Mattia Leoncini3722172-ITA
Matteo Pautassi1031184-ITA
Tommaso Maressa2922183-ITA
Mouhmadou Mansour Thiam-20--ITA
Samuele Giallombardo722--ITA
Mattia La Marca4723--ITA
Rayan Sammouni1919--MAR
Vittorio Chiabotto8019185-ITA
Samuele Dimatteo2819186-ITA
Luca Corsi2519173-ITA
Matteo Fioccardi28---ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Damiano Biagio Lia22917570ITA
Matteo Rabuffi3626--ITA
Francesco Pio Cucciniello7222--ITA
Miculi Miculi5520186-ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lancelloti-22189-ITA
Mattia Rossetti-19--ITACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Palumbo55----
Enrico Rambelli90----
- Florio21----
Francesco Macri-18--ITAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu36
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc22
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














