
AC Monza
Italy
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:1 | 12 | WWWW? |
| 2 | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:6 | 12 | WWWW? |
| 3 | Como | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | WWWD? |
| 4 | Lazio | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:3 | 10 | DWWW? |
| 5 | Cagliari | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | WWLW? |
| 6 | Milan | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | DDWW? |
| 7 | Frosinone | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | DWWL? |
| 8 | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | LDWW? |
| 9 | Sassuolo | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | WDWL? |
| 10 | Napoli | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 6 | WLLW? |
| 11 | Atalanta | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | LLWW? |
| 12 | Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:7 | 6 | WLLW? |
| 13 | Udinese | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:10 | 4 | LLWD? |
| 14 | Torino | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | 3 | LWLL? |
| 15 | Fiorentina | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | WLLL? |
| 16 | Bologna | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | LDLL? |
| 17 | Parma Calcio | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | LDLL? |
| 18 | Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:11 | 1 | LDLL? |
| 19 | Genoa | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | 1 | DLLL? |
| 20 | Venezia | 4 | 0 | 0 | 4 | 4:11 | 0 | LLLL? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ivan JuricTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Keita Balde173118477SEN
Patrick Cutrone102818375ITA
Dany Mota472818075PRT
Cyril Ngonge162618076BEL
Exequiel Zeballos222417468ARG
Nicolas Galazzi232617469ITA
Gustavo Varela92118482PRT
Ebenezer Akinsanmiro142218478NGA
Kevin Maussi Martins702118078ITA
Jay Robinson461917665ENG
Salomon Loubao222118172FRA
Mathis Mout801917773ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Patrick Ciurria263117867ITA
Matteo Pessina322918775ITA
Idrissa Toure272818869DEU
Michael Folorunsho902819077ITA
Andrea Colpani282718679ITA
Omari Forson112217974ENG
Leonardo Colombo212117564ITA
Alessandro Berretta302018674ITA
Manga Foe Ondoa82118380FRA
Nicolo Ballabio5018--ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ricardo Mangas72817966PRT
Valentin Antov62618777BGR
Samuele Birindelli192717671ITA
Filippo Delli Carri152719177ITA
Andrea Carboni442518775ITA
Saba Goglichidze22219386GEO
Jan Ziolkowski421194-POL
Adam Bakoune242019585ITA
Lorenzo Lucchesi32319080ITA
Yvan Maye52019085FRA
Eddy Kouadio602019174ITA
Samuele Capolupo2720184-ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Demba Thiam202820288SEN
Semuel Pizzignacco132518882ITA
Noel Tornqvist12419587SWE
Aljaz Strajnar431918575SVN
Andrea Vailati1219--ITACầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua11
Kiểm soát bóng48.8%
Kiến tạo5
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút52
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài18
Phạt góc16
Phát bóng từ vạch vôi20
Sút phạt45
Phòng thủ
Việt vị20
Cản phá6
Chặn cú sút13
Cắt bóng15
Tắc bóng26
Giải nguy111
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi53
Đường chuyền
Đường chuyền1518
Chuyền thành công1281
Chuyền dài128
Chuyền dài thành công37
































