
AEK Athens B
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League 227/09/2024FT
AEK Athens B
GS Ilioupoli
22
D
06/10/2024FT
AE Kifisia FC
AEK Athens B
42
L
13/10/2024FT
AEK Athens B
PAE PS Kalamata
22
D
19/10/2024FT
Panionios Athens
AEK Athens B
21
L
27/10/2024FT
Chania FC
AEK Athens B
01
W
04/11/2024FT
AEK Athens B
Panargiakos FC
02
L
10/11/2024FT
AEK Athens B
AO Egaleo 1931 PAE
11
D
17/11/2024FT
Asteras Tripolis B
AEK Athens B
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larissa | 18 | 15 | 3 | 0 | 37:9 | 48 | WWWDW |
| 2 | POT Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 31:14 | 36 | WWWDW |
| 3 | Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 23:21 | 31 | DLLWW |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 24:22 | 27 | LLLDL |
| 5 | Kampaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 25:26 | 26 | DLLDL |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 20:21 | 21 | DLWDD |
| 7 | PAOK B | 18 | 6 | 2 | 10 | 21:25 | 20 | DDWDD |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 7:18 | 16 | DDWWL |
| 9 | Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 11:28 | 12 | DWDDW |
| 10 | Ethnikos Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8:23 | 8 | LLLLL |
Championship round
Relegation Round
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christos Giannoulis-22--GRC
Konstantinos Antonopoulos-22--GRC
Alexandros Parras1828--GRC
Antonis Georgeas3121--GRC
Fabio Elian Sosa Vivaldi3223--ARG
Loukas Maroutsis3320--GRC
Ermis Selimaj3822--ALB
Giannis Marinis5622--GRC
Sarantis Tselempakis7121--GRC
Konstantinos Bekos7721--GRC
Hamed Kader Fofana8022--CIV
Sami Tlemcani9422--MARChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được24
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







