
AEL Limassol
Cyprus
Các trận đấu
Cyprus - 1st Division25/01/2026FT
Anorthosis Famagusta
AEL Limassol
21
L
01/02/2026FT
AEL Limassol
Aris Limassol
21
W
Cyprus - Cyprus Cup04/02/2026AET
Omonia Nicosia
AEL Limassol
11
0 1
W
Cyprus - 1st Division09/02/2026FT
Krasava ENY Ypsonas
AEL Limassol
30
L
15/02/2026FT
AEL Limassol
Pafos
01
L
20/02/2026FT
Paralimni
AEL Limassol
02
W
28/02/2026FT
AEL Limassol
APOEL
23
L
08/03/2026FT
Apollon Limassol
AEL Limassol
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larnaca | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | WLWW? |
| 2 | AEL Limassol | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:7 | 9 | WWLW? |
| 3 | Pafos | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | LWDW? |
| 4 | Apollon Limassol | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:5 | 6 | DDWD? |
| 5 | Omonia Nicosia | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | DWD?? |
| 6 | Aradippou | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | DWD?? |
| 7 | Als Omonia | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 | LDDW? |
| 8 | APOEL | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:7 | 4 | DLWL? |
| 9 | Nea Salamina | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:9 | 4 | WLLD? |
| 10 | Aris Limassol | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | WLD?? |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 3 | 0 | 3 | 0 | 6:6 | 3 | DDD?? |
| 12 | Anorthosis Famagusta | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:9 | 3 | LWLL? |
| 13 | Karmiotissa | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | DDL?? |
| 14 | Krasava ENY Ypsonas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 | LLL?? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Hugo MartinsTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stevan Jovetic93718379MNE
Hamza Catakovic72918681BIH
Remi Oudin103018681FRA
Bruno Almeida83017265PRT
Yannick Gomis143418076SEN
Chinedu Geoffrey9929192-NGA
Daniel Paroutis172518075CYP
Alexandros Efstathiou9219--CYP
Christos Karamani8418184-CYPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cafu883318582PRT
Julius Szoke373118370SVK
Davor Zdravkovski62818072MKD
Giorgos Papageorgiou302917570CYP
Luther Singh112917160ZAF
Joao Tavares Almeida202817570PRT
Jair da Veiga Vieira Tavares802518160PRT
Ivan Milosavljevic1926180-SRB
Francois Mughe772218077CMR
Christodoulou Stylianos1721175-CYP
Panagiotis Panagi9021--CYP
Theoklitos Polychroniou9119--CYP
Simonas Christofi7519--CYP
Jayden Peti Peti2618183-CODHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefano Denswil43318881SUR
Andreas Karo23019080CYP
Evagoras Antoniou332418780CYP
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao353017773PRT
Diogo Miguel Ribeiro Gomes232619388PRT
Kypros Neophytou2224182-CYP
Kyriakos Kyriakou7020185-CYP
Abdoul Fatha Tinde Teribe-19--BFAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefanos Kapino13219888GRC
Panagiotis Kyriakou9822188-CYP
Samy Merzouk7420187-DZAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






