
Diriyah Club
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Division 120/02/2026FT
AL Draih
Al-Orobah
31
W
25/02/2026FT
Jeddah Club
AL Draih
05
W
03/03/202618:45
AL Draih
AL Batin
Đã hủy
07/03/2026FT
Al-Faisaly
AL Draih
22
D
12/03/2026FT
AL Draih
AL Batin
41
W
03/04/2026FT
Al-Arabi
AL Draih
13
W
08/04/2026FT
AL Draih
Al-Jabalain
30
W
13/04/2026FT
AL-ZULFI
AL Draih
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Bruno LageTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gaetan Laborde93218178FRA
Hattan Bahebri113417267SAU
Darwin Nunez292718579URY
Adil Boulbina102318377DZA
Meshari Fahad Al Nemer752318071SAU
Clayton Diandy172017470SEN
Saleh Al-Rahmani2723174-SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Idrissa Gana Gueye53717466SEN
Georges-Kevin N’Koudou73117275CMR
Husain Massoud Al Monassar523217767SAU
Oscar142817467ESP
Sultan Al Farhan63017067SAU
Abdulelah Al-Malki883217070SAU
Enzo Millot202417466FRA
Abdullah Al-Zaid3222--SAU
Mathys De Carvalho-21183-PRT
Lovro Chelfi-19172-HRV
Ziyad Al-Qahtani831183-SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Berat Djimsiti193319083ALB
Chancel Mbemba993218281COD
Saeed Al-Rubaie43218083SAU
Qasem Lajami873017469SAU
Hussain Al-Sibyani162516870SAU
Fahad Al-Obaid2434178-SAU
Khalid Abdullah Saeed Al Asiri7822185-SAU
Abdulaziz Al-Faraj22317268SAU
Hussain Alzarie8222--SAU
Abdulelah Al Jaafari2021185-SAU
Mohamed Hameran2129168-SAU
Taher Wadi1224173-SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Waleed Ali334019491SAU
Nikola Vasilj223119385BIH
Muteb Sharahili-34195-SAU
Amin Al Bukhari972919379SAUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua5
Kiểm soát bóng47.9%
Kiến tạo5
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút78
Sút trúng đích25
Sút ra ngoài37
Phạt góc37
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt63
Phòng thủ
Việt vị17
Cản phá26
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi59
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-















