
ASC Otelul Galati
Romania
Các trận đấu
Romania - Superliga14/02/2026FT
Metaloglobus
Otelul Galati
01
W
20/02/2026FT
Otelul Galati
Uta Arad
22
D
27/02/2026FT
Uni Cluj
Otelul Galati
40
L
08/03/2026FT
Otelul Galati3
Hermannstadt
02
L
14/03/2026FT
Otelul Galati
AFK Csikszereda Miercurea Ciuc
23
L
23/03/2026FT
Unirea Slobozia
Otelul Galati
21
L
04/04/2026FT
Otelul Galati
Hermannstadt
20
W
11/04/2026FT
FCSB
Otelul Galati
40
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:6 | 21 | WWWDW |
| 2 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | WWDWW |
| 3 | Uni Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:9 | 17 | WWDWD |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:12 | 16 | DWWLW |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14:10 | 14 | WDDDD |
| 6 | Sepsi OSK | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:10 | 13 | LWLWD |
| 7 | FCSB | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:12 | 12 | DLLLW |
| 8 | Uta Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 | WLWWD |
| 9 | Uni Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:13 | 12 | WLLLW |
| 10 | Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:9 | 11 | DWDWL |
| 11 | Champions FC Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:10 | 11 | LDLLL |
| 12 | Corvinul Hunedoara 1921 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:7 | 10 | LLDDW |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:13 | 10 | LDWWL |
| 14 | Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:12 | 10 | LLDWD |
| 15 | Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:20 | 8 | LWDLL |
| 16 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6:21 | 1 | LLLLD |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation Round:
If teams are tied on points, the points during the regular season of the championship are breaking the tie.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Stjepan TomasTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ze Turbo113018881GNB
Andrei Ciobanu172817667ROU
Patrick Fernandes93319073CPV
Joao Paulino Moreira Fernandes728181-CPV
Denis Bordun2421--ROU
Dan-Cristian Neicu1522188-ROU
Viorel Balanica7719--ROUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Teodor Lungu3931--MDA
Pedro Nuno273117469PRT
Paul Iacob630185-ROU
Andrezinho103017460PRT
Rafael Brito82418373PRT
Radu Postelnicu1919--ROU
Matei Frunza3020185-ROU
Dragos Aftene1817--ROU
Claudiu Popa-18--ROUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Milen Zhelev233180-BGR
Miguel Silva2831191-PRT
Dominick Zator443218882CAN
Ioannis Christopoulos32619185GRC
Kazu8826--BRA
Manuel Lopes42618578PRT
Dan Emilian Neicu1624188-ROU
Habib Sylla52717873CIV
Robert Olteanu2020--ROUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cosmin Dur Bozoanca128179-ROU
Mario Robert Contra1327186-ROU
Darius Paharnicu1221--ROUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua12
Kiểm soát bóng53.1%
Kiến tạo6
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút77
Sút trúng đích27
Sút ra ngoài34
Phạt góc37
Phát bóng từ vạch vôi96
Sút phạt117
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá29
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi103
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











