
AS Penarol
Congo
Các trận đấu
Congo - Premier League22/02/2025Ended
Diables Noirs
AS Penarol
30
26/02/2025Ended
Etoile Du Congo
AS Penarol
31
02/03/2025Ended
AS Penarol
AS Juk
31
07/03/2025Ended
FC Racine
AS Penarol
00
12/03/2025Ended
Inter Club Brazzaville
AS Penarol
30
16/03/2025Ended
AS Penarol
JS Talangai
13
21/03/2025Ended
AS Otoho
AS Penarol
50
29/03/202513:00
AS Penarol
Avenir FC
Đã hoãn
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Du Congo | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:2 | 23 | ????? |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:7 | 23 | ????? |
| 3 | JS Talangai | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:4 | 21 | ????? |
| 4 | FC Racine | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | ????? |
| 5 | AS Otoho | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:3 | 15 | ????? |
| 6 | Diables Noirs | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:9 | 15 | ????? |
| 7 | JS Poto-Poto | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:5 | 10 | ????? |
| 8 | Cara Brazzaville | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | ????? |
| 9 | Patronage Sainte-Anne | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | ????? |
| 10 | AS Penarol | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:18 | 4 | ????? |
| 11 | AS Juk | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:18 | 4 | ????? |
| 12 | Avenir FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | ????? |
| 13 | AS Bng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
| 14 | FC Kondzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


