
AS Trencin
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 1. League Women18/10/2025Ended
AS Trencin
Slovan Bratislava
13
29/10/202513:00
FC Tatran Presov
AS Trencin
Đã hủy
01/11/2025FT
AS Trencin
MFK Ruzomberok
21
W
08/11/2025FT
KFC Komarno
AS Trencin
21
L
12/11/2025FT
FC Tatran Presov
AS Trencin
15/11/2025Ended
AS Trencin
FC Petrzalka 1898
50
21/02/2026FT
FC Spartak Trnava
AS Trencin
01
W
28/02/2026Ended
AS Trencin
Zilina
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava | 5 | 5 | 0 | 0 | 38:4 | 15 | W???? |
| 2 | AS Trencin | 5 | 4 | 1 | 0 | 22:5 | 13 | ????? |
| 3 | Slovan Bratislava | 5 | 4 | 0 | 1 | 21:7 | 12 | WWWW? |
| 4 | KFC Komarno | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:12 | 7 | D???? |
| 5 | FC Spartak Trnava | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:9 | 7 | DW??? |
| 6 | FC Vion Zlate Moravce - Vrable | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:11 | 6 | WL??? |
| 7 | FC Tatran Presov | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:14 | 6 | WL??? |
| 8 | Ruzomberok | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:16 | 3 | L???? |
| 9 | FC Petrzalka 1898 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:24 | 3 | LL??? |
| 10 | Banska Bystrica | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:25 | 1 | LLL?? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivona Vancova----SVK
Simona Levaiova----SVK
Angelika Laginova----SVK
Zuzana Skorvankova----SVK
Lucia Jantosovicova----SVK
Valentina Cheevers----SVK
Laura Sucha----SVK
Sofia Anna Skerdova-22--SVK
Michaela Laginova----SVK
Laura Harustakova----SVK
Michaela Nedorostova----SVK
Sona Panakova----SVK
Barbora Sediva----SVK
Natalia Liskova----SVK
Michaela Siskova----SVK
Katrina Hudecova----SVK
Darina Jancovicova----SVK
Monika Skovajsova----SVK
Nikola Griacova----SVK
Petra Brncova-22--SVK
NIna Kubalova----SVK
Veronika Zitnakova----SVK
Karin Kapralikova----SVK
Livia Malinakova----SVK
Alzbeta Muckova----SVK
Maria Anna Stefanikova1---SVK
Klara Cabukova2---SVK
Nina Hutova3---SVK
Bianca Zbinova4---SVK
Sara Strakova720--SVK
Katarina Skultetyova11---SVK
Simona Pruzinska12---SVK
Corina Parasinova16---SVK
Natalia Masarova17---SVK
Katka Sykorova18---SVK
Timea Vavrova19---SVK
Michaela Hozakova20---SVK
Elisa Kunkova22---SVKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

