
Alemannia Aachen
Germany
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duisburg | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | WLWWW |
| 2 | Viktoria Cologne | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | WWLWW |
| 3 | Rot-Weiss Essen | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | WWDWL |
| 4 | Munster | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:8 | 10 | WWLDW |
| 5 | Dusseldorf | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | WWDWL |
| 6 | Saarbrucken | 5 | 3 | 0 | 2 | 14:8 | 9 | LWLWW |
| 7 | Aachen | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | LDWLD |
| 8 | Ingolstadt | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | WLWDD |
| 9 | Rostock | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:12 | 8 | LDWDW |
| 10 | Großaspach | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | DDWLL |
| 11 | Hoffenheim II | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:7 | 7 | DLWWL |
| 12 | Mannheim | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | WLLDW |
| 13 | Wurzburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | WLLLW |
| 14 | Verl | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | DWWLL |
| 15 | Fortuna Cologne | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | DDWDL |
| 16 | Stuttgart II | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:9 | 6 | LWLLW |
| 17 | Meppen | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:14 | 6 | LLLWW |
| 18 | Havelse | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | LDLWL |
| 19 | Regensburg | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:14 | 4 | LDLLL |
| 20 | Wiesbaden | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:9 | 2 | LDDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mersad SelimbegovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Valmir Sulejmani383018584KOS
Mika Schroers272418176DEU
Fabio Torsiello172116963DEU
Ken Izekor181917784DEU
Daniel Starodid922--DEU
Georg Ermolaev2021180-RUS
Emmanuel Elekwa142118782DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Danilo Wiebe283218773DEU
Lukas Scepanik73217470DEU
Jeremias Lorch63118879DEU
Nathan Bitumazala192417868FRA
Meiko Waschenbach112217873DEU
Mehdi Loune102217270DEU
Jonas Oehmichen442217772DEU
Louis Köster82318972DEU
Mika Pobric4919185-DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sasa Strujic53518580BIH
Gideon Jung213218976DEU
Mika Hanraths152718883DEU
Marius Wegmann332818474DEU
Petros Bagalianis22518575GRC
Felix Meyer42418580DEU
Joel da Silva Kiala372218984AGO
Justin Von Der Hitz302017760DEU
Matti Wagner321--DEU
Dylan Leonard41917369AUS
Kacper Koscierski291917970DEU
Sebastian Gosgens4820--DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Manuel Riemann13818683DEU
Steve Kroll172919187DEU
Stefan Bajic232518884FRA
Tom Hendriks2224186-NLDChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo6
Thẻ vàng16
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

























