
Acjm
Congo
Các trận đấu
Congo - Premier League18/01/202514:00
V. Club Mokanda
Acjm
25/01/2025Ended
Acjm
Nico-Nicoye
20
01/02/2025Ended
Inter de P N
Acjm
12
08/02/2025Ended
Club Des Jeunes FC
Acjm
00
16/02/2025Ended
Rcst
Acjm
00
22/02/2025Ended
Acjm
FC Nathalys de Pointe-Noire
00
01/03/202513:00
Acjm
Saint Michel de Madingou
15/03/2025Ended
Acjm
Leopards de Dolisie
00
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Du Congo | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:2 | 23 | ????? |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:7 | 23 | ????? |
| 3 | JS Talangai | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:4 | 21 | ????? |
| 4 | FC Racine | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | ????? |
| 5 | AS Otoho | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:3 | 15 | ????? |
| 6 | Diables Noirs | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:9 | 15 | ????? |
| 7 | JS Poto-Poto | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:5 | 10 | ????? |
| 8 | Cara Brazzaville | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | ????? |
| 9 | Patronage Sainte-Anne | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | ????? |
| 10 | AS Penarol | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:18 | 4 | ????? |
| 11 | AS Juk | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:18 | 4 | ????? |
| 12 | Avenir FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | ????? |
| 13 | AS Bng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
| 14 | FC Kondzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







