
FK Akron Tolyatti
Russia
Các trận đấu
Russia - Premier League09/03/2026FT
Spartak Moscow
Akron Tolyatti
43
L
15/03/2026FT
Akron Tolyatti
Akhmat Grozny
11
D
22/03/2026FT
Lokomotiv Moscow
Akron Tolyatti
51
L
04/04/2026FT
Akron Tolyatti
CSKA Moscow
12
L
13/04/2026FT
Akron Tolyatti
Dinamo Moscow
23
L
27/04/2026FT
Kaliningrad
Akron Tolyatti
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:7 | 21 | DDDWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | WWWWW |
| 3 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | WWLDW |
| 4 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | WDWDW |
| 5 | Saint Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:9 | 18 | WWLWL |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | DDDWD |
| 7 | Dynamo-Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:16 | 12 | LLWLL |
| 8 | Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | LDLWD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | DWDDW |
| 10 | Akhmat Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | LWDDW |
| 11 | Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:10 | 9 | DLDDD |
| 12 | Rostov | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | LLWLL |
| 13 | Akron Tolyatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:18 | 8 | WDDDL |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DLWLL |
| 15 | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | DLLLL |
| 16 | Voronezh | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | LDLLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Srdjan BlagojevicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Milutin Vidosavljevic-2518071SRB
Slobodan Tedic92619080SRB
Gilson Benchimol72518773CPV
Artem Shumanskiy992218579BLR
Arseniy Dmitriev691917259RUS
Kevin Arevalo1020170-URY
Ruslan Metkalov5119180-RUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefan Loncar153019084MNE
Kristijan Bistrovic82818375HRV
Khetag Khosonov802818581RUS
Konstantin Maradishvili222617970RUS
Aleksa Djurasovic52418875SRB
Yuriy Zheleznov142417565RUS
Karen Hovhannisyan621--ARM
Maksim Boldyrev912218781RUS
Dmitriy Pestryakov712017671RUS
Dudu112417470BRA
Nikita Bazilevsky8120183-RUS
Nikita Platon6720181-RUS
Artem Sidorenko1719170-RUS
Denis Popenkov8920179-RUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ionut Nedelcearu243019079ROU
Joao Escoval262918877PRT
Roberto Carlos Fernandez212717570BOL
Marat Taimurazovich Bokoev192519185RUS
Yomar Rocha22417876BOL
Vyacheslav Bardybakhin1324178-RUS
Marat Khametov721818881RUS
Egor Vedernikov4720--RUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vitali Gudiev883119276RUS
Ignat Terekhovsky322019284RUS
Roman Volochay9818--RUSCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nazar Makeev39----
Maksim Kholodov33----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua18
Kiểm soát bóng54.3%
Kiến tạo9
Thẻ vàng28
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút101
Sút trúng đích38
Sút ra ngoài39
Phạt góc41
Phát bóng từ vạch vôi69
Sút phạt118
Phòng thủ
Việt vị17
Cản phá35
Chặn cú sút24
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi132
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







