
FC Aktobe
Kazakhstan
Các trận đấu
Kazakhstan - Premier League16/04/202613:00
Zhenis
Aktobe
Đã hủy
19/04/2026FT
Zhenis
Aktobe
10
L
25/04/2026FT
Aktobe
FC Irtysh Pavlodar
10
W
Kazakhstan - Kazakhstan Cup30/04/2026FT
Aktobe
FC Yelimai
21
W
Kazakhstan - Premier League03/05/2026FT
Ordabasy
Aktobe
20
L
10/05/2026FT
Aktobe
Kaisar Kyzylorda
30
W
Kazakhstan - Kazakhstan Cup13/05/2026AP
Aktobe
Altai Oskemen
11
(3) (4)
D
Kazakhstan - Premier League17/05/202613:00
Atyrau
Aktobe
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 25 | 18 | 4 | 3 | 48:18 | 58 | WLWWW |
| 2 | Kairat | 25 | 17 | 6 | 2 | 51:19 | 57 | LWWWW |
| 3 | Astana | 24 | 13 | 6 | 5 | 41:25 | 45 | LWWDW |
| 4 | Okzhetpes | 25 | 12 | 6 | 7 | 38:34 | 42 | LWWWL |
| 5 | Aktobe | 25 | 12 | 5 | 8 | 36:29 | 41 | WWLWD |
| 6 | FC Yelimai | 24 | 9 | 8 | 7 | 33:33 | 35 | WLLDW |
| 7 | Tobol | 25 | 10 | 4 | 11 | 33:33 | 34 | WWLWW |
| 8 | Zhenis | 25 | 8 | 8 | 9 | 25:29 | 32 | WLLWW |
| 9 | Ulytau FC | 25 | 8 | 7 | 10 | 22:30 | 31 | LLWLD |
| 10 | Kaspiy Aktau | 25 | 7 | 5 | 13 | 26:36 | 26 | LLWDD |
| 11 | Altai Oskemen | 25 | 6 | 7 | 12 | 25:34 | 25 | WWLLD |
| 12 | Atyrau | 24 | 4 | 11 | 9 | 18:25 | 23 | LWLLD |
| 13 | FC Irtysh Pavlodar | 24 | 5 | 8 | 11 | 24:33 | 23 | WLWLL |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 25 | 4 | 11 | 10 | 21:32 | 23 | WLLLL |
| 15 | Kyzylzhar | 25 | 6 | 5 | 14 | 25:39 | 23 | LLLDD |
| 16 | Zhetysu | 25 | 5 | 7 | 13 | 26:43 | 22 | LWLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giorgi Zaria-29--GEO
Aleksandr Zarutskiy-33--KAZ
Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos-30--ARG
Jani Atanasov-27--MKD
Ivan Ordets-34--UKR
Miram Kikbaev-20--KAZ
Dmytro Topalov-28--UKR
Abat Aimbetov-31--KAZ
Senna Miangue-29--BEL
Igor Trofimets130--KAZ
Uche Agbo431--NGA
Bagdat Kairov533--KAZ
Temirlan Yerlanov633--KAZ
Daniel Sosah728--NER
Djorde Ivkovic930--SRB
Artur Shushenachev1128--KAZ
Amadou Doumbouya1224--GIN
Georgy Zhukov2032--KAZ
Yerkebulan Seydakhmet2226--KAZ
Talgat Kusyapov2327--KAZ
Pablo Alvarez2929--ESP
Adilkhan Tanzharikov3130--KAZ
Alisher Kenzhegulov4821--KAZ
Amangali Islam5723--KAZ
Rabiu Riliwan Oyndamola6626--NGA
Aybar Abdulla8024--KAZChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được36
Bàn thua29
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









