
Al-Fayha FC
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro League01/02/2026FT
Al-Shabab
Al-Fayha
10
L
05/02/2026FT
Al-Fayha
Al-Najma
30
W
13/02/2026FT
Al-Ittihad
Al-Fayha
21
L
20/02/2026FT
Al-Taawoun
Al-Fayha
23
W
25/02/2026FT
Al-Fayha
Neom SC
11
D
28/02/2026FT
Al-Fayha
Al Nassr
13
L
07/03/2026FT
Al-Okhdood
Al-Fayha
05
W
13/03/2026FT
Al-Fayha
Al-Ittifaq
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Fabio CarilleTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jason233217865ESP
Fashion Sakala102917875ZMB
Abdulrhman Al Anzi552817065SAU
Ammar Al-Khaibari412217466SAU
Rayan Enad772617070SAU
Mouath Al-Habib9220179-SAU
Sultan Al-Jabri2727169-SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alfa Semedo302919075GNB
Ziyad Al-Sahafi213218274SAU
Hugo Moura52818179BRA
Nawwaf Al Harthi72816958SAU
Mansor Al Beshe1426--SAU
Lazaro Vinicius Marques172418176BRA
Malek Al Abdulmonam92817472SAU
Yago Souza de Santana4020--BRA
Abdullah Al-Qahtani202717271SAU
Abdulhadi Al-Harajin-3217170SAU
Ali Al Hussain621--SAU
Fahad Alhubayshi4320--SAU
Al-Baraa Adawi2922172-SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paulo Oliveira153418781PRT
Omar Colley253419187GMB
Mohammed Al Baqawi223117065SAU
Ahmed Bamsaud243117770SAU
Makhir Al Rashidi22717068SAU
Turki Al Jaadi1223--SAU
Mohammed Al Dowaish472217770SAU
Ali Al Harshan4220--SAU
Omar Al-Fahham----SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Orlando Mosquera523219179PAN
Abdulraouf Al-Duqayl13118078SAU
Sattam Al Shammari132218578SAU
Osama Al-Thumairy312117572SAUCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mohammed Ahmed Hakami72---SAUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua11
Kiểm soát bóng45.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút73
Sút trúng đích32
Sút ra ngoài26
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi82
Sút phạt56
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá23
Chặn cú sút15
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi62
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










