
Al-Hazm
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro League29/01/2026FT
Al-Hazm
Al-Shabab
04
L
01/02/2026FT
Al-Fateh
Al-Hazm
11
D
05/02/2026FT
Al Ahli Saudi
Al-Hazm
20
L
12/02/2026FT
Al-Hazm
Al-Okhdood
21
W
21/02/2026FT
Al Nassr
Al-Hazm
40
L
24/02/2026FT
Al-Hazm
Al-Ittihad
11
D
27/02/2026FT
Al-Hazm
Al-Ittifaq
31
W
06/03/2026FT
Al-Khaleej
Al-Hazm
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jalel KadriTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elton Acolatse73118468NLD
Afimico Pululu92717583AGO
Walead Al shangeati1132--SAU
Aboubacar Diakite2923--MLITiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Amir Sayoud103616466DZA
Mory Konate83319084GIN
Sofiane Bendebka283418078DZA
Abdulaziz Al Duwaihi2226--SAU
Ayman Al-Hujaili9828165-SAU
Bonheur Mugisha1726190-RWA
Ahmed Al-Shamrani7024--SAU
Mohammed Eissa Al-Yami52418180SAU
Aboubacar Bah2421--GIN
Abdulrazzaq Awaji3019171-SAU
Mohammed Al-Darwish-20--SAU
Mohammed Turki Al-Hamdani7725--SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdulrahman Aldakhil343018472SAU
Mohamed Amine Ben Hmida33118176TUN
Ahmed Hussain Al-Nakhli2724--SAU
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti132817975SAU
Farhan Al Aazmi123217572SAU
Sultan Tanker428--SAU
Abdulaziz Al-Harbi8223--SAU
Saud Al-Rashid22818075SAU
Jasem Ateeq95---KWTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jindrich Stanek363019293CZE
Ibrahim Zaid Al-Malki233619075SAU
Majed Al-Ghamdi3328--SAU
Yazan Al-Ruwaili12118278SAUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua9
Kiểm soát bóng44.0%
Kiến tạo5
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút50
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài23
Phạt góc26
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt68
Phòng thủ
Việt vị4
Cản phá17
Chặn cú sút10
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi70
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











