
Al-Rustaq
Oman
Các trận đấu
Oman - Omani League18/10/2025Ended
Samail SC
Al-Rustaq
21
30/10/202512:45
Sur SC
Al-Rustaq
Đã hủy
30/10/2025FT
Al-Rustaq
Saham
12
L
07/11/2025Ended
Sur SC
Al-Rustaq
51
13/12/2025Ended
Al Nahda
Al-Rustaq
10
19/12/2025Ended
Al-Rustaq
Dhofar SCSC
00
Oman - Sultan Cup26/12/2025AP
Al-Rustaq
Sohar
11
(3) (4)
D
Oman - Omani League07/01/2026FT
Al-Seeb
Al-Rustaq
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Seeb | 26 | 21 | 4 | 1 | 59:14 | 67 | WWWWW |
| 2 | Al Shabab | 26 | 17 | 3 | 6 | 51:27 | 54 | WLWWL |
| 3 | AL Nasr (OMA) | 26 | 16 | 5 | 5 | 35:20 | 53 | WLDDW |
| 4 | Al Nahda | 26 | 13 | 5 | 8 | 31:23 | 44 | LLWWW |
| 5 | Bahla Club | 26 | 12 | 4 | 10 | 39:32 | 40 | LDWLL |
| 6 | Oman | 26 | 11 | 6 | 9 | 27:28 | 39 | LWDWW |
| 7 | Sohar | 26 | 10 | 8 | 8 | 35:28 | 38 | LLLLW |
| 8 | Sur | 26 | 8 | 8 | 10 | 34:37 | 32 | WLDDL |
| 9 | Dhofar | 26 | 7 | 6 | 13 | 23:30 | 27 | LWLDL |
| 10 | Samail | 26 | 6 | 8 | 12 | 25:39 | 26 | WLWLD |
| 11 | Saham | 26 | 7 | 5 | 14 | 22:44 | 26 | WDLDL |
| 12 | Ibri | 26 | 7 | 2 | 17 | 27:52 | 23 | WLWWL |
| 13 | Al-Khaboora | 26 | 4 | 10 | 12 | 23:35 | 22 | LDDLL |
| 14 | Al-Rustaq | 26 | 3 | 6 | 17 | 24:46 | 15 | LLDLL |
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua18
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





