
Al Nassr Club
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro League07/03/2026FT
Al Nassr
Neom SC
10
W
International Clubs - AFC Champions League Two11/03/202618:15
Al Nassr
Al Wasl
Đã hủy
Saudi Arabia - Saudi Pro League14/03/2026FT
Al-Khaleej
Al Nassr
05
W
03/04/2026FT
Al Nassr
Al-Najma
52
W
11/04/2026FT
Al-Okhdood
Al Nassr
02
W
15/04/2026FT
Al Nassr
Al-Ittifaq
10
W
International Clubs - AFC Champions League Two19/04/2026FT
Al Wasl
Al Nassr
04
W
22/04/2026FT
Al Nassr
Al Ahli Doha
51
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ange PostecoglouTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cristiano Ronaldo74118580PRT
Sadio Mane103417569SEN
Kingsley Coman213018176FRA
Joao Felix792717970PRT
Abdullah Alhamddan92718677SAU
Haroune Camara772818481SAU
Jhon Duran92318573COL
Aiman Yahya232517372SAU
Mohammed Khalil Marran162518066SAU
Angelo Gabriel202217365BRA
Saad Hussain Haqawi602118886SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sami Al Naji142917767SAU
Abdullah Alkhaibari173017568SAU
Saad Al Nasser62517272SAU
Wesley802117571BRA
Hayder Abdulkareem Tawfeeq Tofee822190-IRQ
Abdulmalik Al Jaber182217875SAU
Rakan Khalid Al-Ghamdi562117958SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Inigo Martinez263518276ESP
Abdulelah Alamri52918573SAU
Sultan Alganham23217464SAU
Mohamed Simakan32618782FRA
Samu Costa112618578PRT
Aser Abdulftah Hwsawi5824185-SAU
Nawaf Bu Washl122717379SAU
Nader Abdullah Al-Sharari43018478SAU
Majed Qasheesh502516965SAU
Salem Alnajdi832317269SAU
Awad Dahal Mushen Aman702117065SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bento242719082BRA
Nawaf Alaqidi12618685SAU
Abdulrahman Al-Otaibi5318185-SAU
Sultan Al Mas66---SAUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua7
Kiểm soát bóng58.4%
Kiến tạo12
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút100
Sút trúng đích43
Sút ra ngoài30
Phạt góc58
Phát bóng từ vạch vôi41
Sút phạt70
Phòng thủ
Việt vị16
Cản phá8
Chặn cú sút27
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi84
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













