
America de Cali
Colombia
Các trận đấu
Colombia - Liga DIMAYOR25/04/2026FT
Cali
America Cali
10
L
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana01/05/2026FT
Tigre
America Cali
20
L
Colombia - Liga DIMAYOR03/05/2026FT
America Cali
Pereira
10
W
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana07/05/2026FT
Alianza Atletico
America Cali
02
W
Colombia - Liga DIMAYOR10/05/2026FT
America Cali
Independ. Santa Fe
11
D
13/05/2026FT
Independ. Santa Fe
America Cali
40
L
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana20/05/2026FT
America Cali
Tigre
11
D
29/05/2026FT
America Cali
Macara
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 40 | WWWWW |
| 2 | Junior | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 35 | LDDLD |
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | WDLDL |
| 4 | America Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 33 | LWDWD |
| 5 | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 33 | WLLWD |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 | LLWWD |
| 7 | Independ. Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 29 | WDWDD |
| 8 | Internacional de Bogota. | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | LWDDD |
| 9 | Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | WDDLD |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 26 | WDDLD |
| 11 | Ind. Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | DLWWL |
| 12 | Aguilas Doradas Rionegro | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | 26 | LDDDD |
| 13 | Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 23 | DWDDW |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | 22 | LLLLW |
| 15 | Fortaleza | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | 22 | DDLDL |
| 16 | Jaguares | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | 18 | DDDWD |
| 17 | Alianza FC Valledupar | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | 17 | WWLLL |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | 17 | LWWDD |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | 16 | LDLWW |
| 20 | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | 10 | LDLWD |
Playoffs
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
David GonzalezTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adrian Ramos204018575COL
Luis Quinones233517872COL
John Murillo73117667VEN
Rodrigo Holgado223118079MYS
Daniel Valencia930--ECU
Tomas Angel212317567COL
Jan Lucumi1722178-COL
Yojan Garces1820191-COL
Joel Sebastian Romero2520176-COL
Kevin Angulo351818783COL
Frand Carabal----COLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Darwin Machis113317174VEN
Rafael Carrascal153418076COL
Edson Tortolero7728174-VEN
Yeison Guzman102817063COL
Yani Quintero1824186-COL
Luis Mosquera-24174-COL
Josen David Escobar del Duca52217671COL
J Palacios8821169-COL
Jose Cavadia621177-COL
Juan Aponza3118--COL
Camilo Amu291817873COL
Jhordy Alexander Camacho Anchico3420--COL
Johan Fernando Molina Balanta2518---Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dany Rosero33318383COL
Marlon Torres23018085COL
Cristian Tovar2428185-COL
Yhorman Hurtado263017067COL
Omar Bertel303017474COL
Brayan Cordoba442719178COL
Nicolas Hernandez2228185-COL
Marcos Mina142717772COL
Mateo Castillo1323181-COL
Brayan Correa1622--COL
Duvan Starlin Mina Aponza3318--COLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jean13118890BRA
Juan Pablo Montoya Isaza1228184-COL
Alejandro Benitez3719--COLCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jhon Edward Largacha Pena-19---Chuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu30
Bàn thắng ghi được46
Bàn thua25
Kiểm soát bóng53.3%
Kiến tạo31
Thẻ vàng88
Thẻ đỏ8
Tấn công
Cú sút343
Sút trúng đích133
Sút ra ngoài155
Phạt góc112
Phát bóng từ vạch vôi201
Sút phạt351
Phòng thủ
Việt vị49
Cản phá92
Chặn cú sút54
Cắt bóng0
Tắc bóng0
Giải nguy0
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi330
Đường chuyền
Đường chuyền0
Chuyền thành công0
Chuyền dài0
Chuyền dài thành công0





















