
Arkadag FK
Các trận đấu
International Clubs - AFC Challenge League26/10/2024FT
Arkadag FK
Maziya Sports & Rec
21
W
29/10/2024FT
FC Abdysh-Ata
Arkadag FK
02
W
01/11/2024FT
Al Arabi
Arkadag FK
32
L
05/03/2025FT
SC East Bengal
Arkadag FK
01
W
12/03/2025FT
Arkadag FK
SC East Bengal
21
W
09/04/2025FT
Al Arabi
Arkadag FK
20
L
16/04/2025FT
Arkadag FK
Al Arabi
30
W
10/05/2025AET
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Arkadag FK
11
0 1
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 | AL-Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Nasaf | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Gohar Sirjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 2 | Al Nahda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | Al-Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | AL Faisaly (Jor) | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Shorta | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Hussein Irbid | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 | Al-Seeb | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | The Cong - Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 2 | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | Lion City Sailors | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | Tai Po FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Z | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 3 | BG Tampines Rovers | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 4 | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phnom Penh | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 2 | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Kuching City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mergen OrazovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Didar Durdyyew113316564TKM
Altymyrat Annadurdyyev73318176TKM
Velmyrat Ballakov1327--TKM
Rakhman Myratberdiyev925--TKM
Meilis Diniev7026--TKM
Dayanch Meredov7123--TKM
Essenov Gurbanmuhammet921--TKM
Orazmyrat Nepesov----TKM
Diyargylych Urazov3319--TKM
Enver Annayev-20--TKM
Bayram Atayev624--TKMTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Saparmammedov Yhlas829--TKM
Begench Akmammedov1928--TKM
Resul Hojayev102917069TKM
Berdimyrat Rejebov2331--TKM
Ahmet Atayev883618787TKM
Shanazar Tirkishov1429--TKM
Mirza Beknazarov1726--TKM
Yazgylych Gurbanov2729--TKM
Arzuvguly Sapargulyyev2025--TKM
Shamammet Hydyrow7725--TKM
Bagtyyar Agabayew1823--TKM
Ibrayym Amangeldiyev2121185-TKM
Hangeldi Berdiyev-19--TKM
Eduard Sarkisyan-20--TKMHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arslanmurat Amanov73517565TKM
Makan Saparow43218382TKM
Annaguliyev Guychmyrat23018877TKM
Bashimov Abdy531--TKM
Ibraim Mamedov-30--TKM
Yhlas Toyjanov325--TKM
Durdyyev Meylis2424--TKM
Palvan Annayev-22--TKM
Magtymguly Papyyev-20181-TKM
Ilyas Charyyev2523--TKM
Ybrayym Mammedow1230176-TKMThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Charyyev Rasul-27--TKM
Ahallyyev Rustem124189-TKM
Seyran Ashirov1620190-TKM
Kakageldi Berdiyev4022--TKM
Resul Caryyew2227190-TKMChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua0
Kiểm soát bóng41.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút6
Sút trúng đích3
Sút ra ngoài2
Phạt góc1
Phát bóng từ vạch vôi14
Sút phạt12
Phòng thủ
Việt vị2
Cản phá2
Chặn cú sút1
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi15
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




























