
Atletico Grau
Peru
Các trận đấu
Peru - Liga 107/02/2026FT
Atletico Grau
Huancayo
00
D
14/02/2026FT
Sport Boys
Atletico Grau
10
L
22/02/2026FT
Atletico Grau
Juan Pablo II College
12
L
01/03/2026FT
Comerciantes U.
Atletico Grau
31
L
06/03/2026FT
Atletico Grau
FC Cajamarca
10
W
15/03/2026FT
Melgar
Atletico Grau
00
D
22/03/2026FT
Atletico Grau
Deportivo Garcilaso
00
D
03/04/2026FT
Alianza Atletico
Atletico Grau
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 26 | 15 | 8 | 3 | 42:18 | 53 | LDLDW |
| 2 | Universitario | 26 | 14 | 7 | 5 | 43:27 | 49 | WDWWW |
| 3 | Melgar | 26 | 13 | 6 | 7 | 44:28 | 45 | WWLDW |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 26 | 13 | 6 | 7 | 35:24 | 45 | LWWWD |
| 5 | Cusco | 26 | 13 | 3 | 10 | 38:37 | 42 | LWWLW |
| 6 | Los Chankas CYC | 26 | 12 | 5 | 9 | 35:44 | 41 | LLLLL |
| 7 | Cienciano | 25 | 12 | 4 | 9 | 44:37 | 40 | WLLDL |
| 8 | Alianza Atletico | 26 | 10 | 7 | 9 | 38:34 | 37 | LWWWD |
| 9 | Sport Boys | 26 | 10 | 7 | 9 | 28:25 | 37 | WLWWD |
| 10 | Sporting Cristal | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:39 | 35 | WWLLW |
| 11 | Atletico Grau | 26 | 9 | 5 | 12 | 25:28 | 32 | WLWWW |
| 12 | Huancayo | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:42 | 32 | WWWLL |
| 13 | Juan Pablo II College | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:52 | 31 | WDWWL |
| 14 | Comerciantes U. | 26 | 7 | 9 | 10 | 34:36 | 30 | LDLWL |
| 15 | FC Cajamarca | 26 | 7 | 6 | 13 | 40:50 | 27 | WLWLL |
| 16 | Ucv Moquegua | 26 | 6 | 7 | 13 | 24:37 | 25 | LLLWD |
| 17 | Asociacion Deportiva Tarma | 25 | 5 | 7 | 13 | 27:39 | 22 | LLLDD |
| 18 | Cajamarca | 26 | 4 | 8 | 14 | 30:47 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gerardo Pablo AmeliTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raul Ruidiaz93616966PER
Adrian Fernandez993418478PRY
Nicolas Delgadillo112917770ARG
Luis Benites963016060PER
Paulo De La Cruz102716962PER
Mauro Da Luz773217473URY
Yamir Ruidiaz Misitich2425165-PER
Henri Espinoza1719--PERTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pablo Lavandeira153617270URY
Rafael Guarderas53317673PER
Diego Barreto73318177PRY
Freddy Oncoy1326175-PER
Cesar Vasquez202316863PER
Adrian De la Cruz6623175-PER
Eslyn Correa2121175-PERHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Acevedo23519497ARG
Elsar Rodas63216567PER
Rodrigo Ernesto Tapia273218469ARG
Ignacio Tapia32719072CHL
Christian Vasquez82717771PER
Diego Rodriguez424174-PER
Jose Ataupillco1625180-PER
Santiago Gonzalez3226174-ARG
Gabriel Alfaro252318162PER
Arnold Flores2622168-PERThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Patricio Alvarez13218078PER
Aamet Jose Calderon332818481PER
Aarom Fuentes1224187-PER
Breyner Vilela2318--PERChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được25
Bàn thua28
Kiểm soát bóng46.0%
Kiến tạo14
Thẻ vàng48
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút292
Sút trúng đích108
Sút ra ngoài115
Phạt góc102
Phát bóng từ vạch vôi233
Sút phạt248
Phòng thủ
Việt vị41
Cản phá104
Chặn cú sút69
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi349
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










