
SK Beveren
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Challenger Pro League20/12/2025FT
SK Beveren
K Beerschot VA
42
W
17/01/2026FT
KAS Eupen
SK Beveren
12
W
25/01/2026FT
Beveren
Lierse
10
W
28/01/2026FT
Gent B2
Beveren
24
W
08/02/2026FT
Beveren
Lommel
20
W
15/02/2026FT
Royal Francs Borains
Beveren
02
W
22/02/2026FT
Maasmechelen
Beveren
14
W
28/02/2026FT
Beveren
Charleroi
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | WWWLW |
| 4 | Royal Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:7 | 18 | WWLWW |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | WWDWL |
| 6 | Zulte Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | LLWDW |
| 7 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 | WWWDL |
| 9 | Beveren | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 9 | LWWLL |
| 10 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 | LDDWD |
| 11 | St. Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | LLWLW |
| 12 | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | DLLWW |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LLLLD |
| 14 | La Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | LWLDL |
| 15 | Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | WDLLL |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:15 | 3 | WLLLL |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:14 | 3 | LDLLL |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Tim BakensTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kurt Abrahams3430172-ZAF
Victor Olatunji-2719386NGA
Lennart Mertens9234188-BEL
Jearl Margaritha172618173CUW
Ilyes Najim724--FRA
Ferre Slegers822182-BEL
Huseyin Erturk7720191-TUR
Moise Kabore92018075BFA
Junior Diouf1119185-SENTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christian Bruls223817974BEL
Arno Verschueren242918271BEL
Sieben Dewaele182716864BEL
Guillaume De Schryver1030182-BEL
Cheick Oumar Conde442618579GIN
Noah Mawete Kinsiona2621--BEL
Leandre Kuavita1422--BEL
Chris Lokesa522--BEL
Tibe S'Jongers-19--BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dries Wuytens153518380BEL
Laurent Jans213417873LUX
Bruno Godeau313419085BEL
Christophe Janssens428182-BEL
Viktor Boone328--BEL
Dominic Thompson22618375ENG
Stephane Paul Keller7725--CMR
Cheick Oumar Konate252217371MLI
Yoni Gomis352118672FRA
Jannik Robatsch482219080AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Johannes Schenk12319185DEU
Maxim De Man162519482BEL
Josua Lusamba8422--COD
Milan De Schutter2023194-BELCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua11
Kiểm soát bóng51.3%
Kiến tạo4
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút42
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài14
Phạt góc31
Phát bóng từ vạch vôi61
Sút phạt77
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá23
Chặn cú sút7
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi52
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




















